Thermage là gì — Giải thích công nghệ RF đơn cực
Viết bởi nhóm biên tập Delight Dermatology · Thẩm định y khoa bởi Lead Dermatologist, Delight Dermatology Clinic (Korean Board-Certified Dermatologist, AAD International Fellow, ASLMS) · Thẩm định gần nhất
Thermage FLXlà thiết bị thắt chặt da không xâm lấn thế hệ thứ tư do Solta Medical (Bausch Health) sản xuất, sử dụng sóng radio đơn cực ghép tụ điện để làm nóng lớp da (sâu khoảng 2,5〜3 mm), kích thích tái tạo collagen. Được FDA phê duyệt lần đầu năm 2002 cho nếp nhăn quanh mắt, hiện đã mở rộng cho mặt, cổ và cơ thể. Thế hệ FLX bổ sung phản hồi trở kháng AccuREP và tay cầm rung giúp giảm khó chịu đáng kể so với Thermage CPT (Dover & Zelickson, 2007).
Thermage là phương pháp thắt chặt da không xâm lấn sử dụng sóng radio (RF) đơn cực với cơ chế ghép điện dung (capacitive coupling) để truyền nhiệt có kiểm soát vào lớp bì. Do Solta Medical (thuộc Bausch Health) sản xuất. Thiết bị gốc nhận được phê duyệt FDA đầu tiên cho nếp nhăn quanh mắt vào năm 2002 và đã được phát triển liên tục kể từ đó. Thế hệ hiện tại là Thermage FLX, thế hệ thứ tư.
RF đơn cực ghép điện dung hoạt động ra sao
Năng lượng RF ở thiết lập điều trị làm nóng mô bằng cách dao động các phân tử có cực — chủ yếu là nước — trong điện trường xen kẽ nhanh. Trong cấu hình đơn cực, có một điện cực hoạt động duy nhất ở tip điều trị và một điện cực trả về riêng ở nơi khác trên cơ thể; dòng điện chạy qua mô giữa hai cực. Ghép điện dung của Thermage nghĩa là tip không tiếp xúc mô bằng kim loại trần — năng lượng truyền qua một lớp điện môi, tạo ra mặt cắt nhiệt đều hơn trong lớp bì so với tiếp xúc dẫn điện trực tiếp. Phun cryogen làm lạnh biểu bì ở mỗi xung, tập trung nhiệt vào lớp sâu thay vì bề mặt.
Where each device deposits energy
Cross-section of facial skin with depth scale in millimetres. Anatomy is illustrative.
Mục tiêu lâm sàng là lớp bì lưới, một lớp giàu nguyên bào sợi và khung collagen mang lại độ săn chắc cho da. Đốt nóng lớp này trong phạm vi nhiệt độ kiểm soát kích hoạt hai hiệu ứng: co rút tức thì các sợi collagen hiện có và phản ứng tái cấu trúc chậm trong những tháng tiếp theo khi nguyên bào sợi đặt collagen mới có tổ chức. Kết quả nhìn thấy — bề mặt săn chắc hơn — phát triển trong 3-6 tháng chứ không phải trong ngày. Dòng thời gian tái cấu trúc và phản ứng collagen đã được mô tả trong y văn bình duyệt về RF đơn cực từ giữa những năm 2000 (Dover & Zelickson, 2007; Sukal & Geronemus, 2008; Lolis & Goldberg, 2012).
Điểm mới ở thế hệ Thermage FLX
Thermage FLX ra mắt khoảng năm 2017 và giới thiệu hai thay đổi thực tế so với thế hệ Thermage CPT trước. Đầu tiên là AccuREP, đo trở kháng mô dưới tip ở mỗi xung và điều chỉnh năng lượng RF đầu ra để giữ nhiệt độ bì ở mức mục tiêu. Trở kháng thay đổi theo vùng giải phẫu, độ dày da và độ hydrat hóa; AccuREP loại bỏ một nguồn biến động đáng kể giữa các người vận hành (Dover & Zelickson, 2007). Thứ hai là tay cầm rung sử dụng sinh lý giác quan cạnh tranh — đầu vào cảm giác cạnh tranh — để mỗi xung thoải mái hơn nhiều so với Thermage CPT, làm giảm việc sử dụng thường quy thuốc giảm đau đường uống.
Lịch sử phê duyệt FDA
Phê duyệt Thermage đầu tiên năm 2002 dành cho điều trị không xâm lấn nếp nhăn quanh mắt — vùng độ sâu da và vị trí gần viền hốc mắt khiến điều trị nếp nhăn bằng laser bị hạn chế. Các phê duyệt tiếp theo mở rộng chỉ định sang nếp nhăn mặt nói chung, cải thiện tạm thời ngoại quan cellulite, và điều trị da cơ thể không xâm lấn. Thermage Eye Tip được thiết kế riêng cho vùng quanh mắt, bao gồm điều trị trên mí mắt đóng khi được bác sĩ đào tạo về giao thức Eye Tip thực hiện.
Nhóm tip: mặt, mắt, cơ thể
Thermage được thực hiện qua các tip có thể thay đổi. Tip mặt dùng cho má, đường hàm, mặt dưới và cổ. Eye Tip — nhỏ hơn, đường nét vừa với viền hốc mắt — dùng cho da mí trên/dưới và vùng quanh mắt; đây là cái mà bệnh nhân thường gọi là "Eye Thermage". Tip cơ thể lớn hơn, thiết kế cho số xung cao hơn mỗi phiên, dùng cho bụng, cánh tay, đầu gối, đùi và các vùng rộng tương tự. Lựa chọn tip là một phần của kế hoạch tư vấn vì nó xác định độ sâu mô, tổng số xung và mức giá.
Thermage làm tốt gì và không làm gì
Thermage tạo ra cải thiện đo lường được về độ săn chắc của bì và hiệu ứng thắt chặt vừa phải — một phản ứng phù hợp với những gì được ghi nhận trong các nhóm RF đơn cực trên da châu Á (Kushikata và cộng sự, 2005). Không loại bỏ nếp nhăn như filler, không nâng mô chùng như chỉ hay phẫu thuật — đây là những vấn đề khác với giải pháp khác. Kết quả không vĩnh viễn: hầu hết bệnh nhân trở lại bảo trì sau 1-2 năm. Không có tuyên bố ở đây về "tốt nhất", "đẳng cấp thế giới" hay "duy nhất" — các cụm từ này bị hạn chế bởi quy định quảng cáo y tế Hàn Quốc và vô nghĩa về mặt lâm sàng.
Khác Ultherapy thế nào
Bệnh nhân thường cân nhắc Thermage với Ultherapy (thiết bị siêu âm tập trung vi mô). Khác biệt chính là độ sâu: Thermage đốt nóng lớp bì, Ultherapy đốt nóng SMAS — hệ thống cơ aponeurosis bề mặt, cùng lớp xơ mà phẫu thuật viên di chuyển trong nâng cơ mặt. Thermage thắt chặt, Ultherapy nâng. So sánh đầy đủ ở trang Thermage vs Ultherapy. Để thảo luận thiết bị nào phù hợp với hồ sơ lỏng lẻo cụ thể, hãy xem trang chính của Delight Dermatology.
Tài liệu tham khảo
Các tuyên bố lâm sàng trên trang này phản ánh các tài liệu đã công bố về thắt chặt da bằng sóng radio đơn cực. Các trích dẫn bên dưới là nguồn chính hoặc bài tổng quan; số định danh PubMed dẫn đến phần tóm tắt.
- Dover JS, Zelickson B. Survey of 5,700 patient monopolar RF facial skin tightening. Dermatologic Surgery. 2007;33(8):900-907. PubMed
- Sukal SA, Geronemus RG. Thermage: the nonablative radiofrequency for rejuvenation. Clinics in Dermatology. 2008;26(6):602-607. PubMed
- Lolis MS, Goldberg DJ. Radiofrequency in cosmetic dermatology: a review. Dermatologic Surgery. 2012;38(11):1765-1776. PubMed